LED SURFACE MOUNT MPL033 18W
Order Information:
Share This Product:
Kiểu lắp đặt | Ốp nổi | |||||||||||
Kiểu kết nối | Domino 2 cực tính | |||||||||||
Ứng dụng | Dân dụng |
Chu kỳ bật tắt | 50000 | |||||||||||
B50L70 | 25000h | |||||||||||
Tuổi thọ | 25000h |
Điện áp vào | 100-240VAC | |||||||||||
Tần số | 50/60Hz |
Hệ số công suất | >0.7 | |||||||||||
Thời gian khởi động | 0.5s |
Nhiệt độ màu | CCT 6500K/4000K/2700K | |||||||||||
Quang thông | 1450/1450/1190lm | |||||||||||
Hệ số hoàn màu | >80 | |||||||||||
Hiệu suất phát quang | 80-90lm/W |
Góc chiếu | 120° | |||||||||||
LLFM @ 25000 h | 70% | |||||||||||
Chip LED | San'an | |||||||||||
Tỷ số S/P | 2.207/1.642/1.191 |
Nhiệt độ môi trường (Min) | -25°C | |||||||||||
Nhiệt độ môi trường (Max) | 45°C |
Nhiệt độ lưu trữ (Min) | -40°C | |||||||||||
Nhiệt độ lưu trữ (Max) | 65°C |
Thay đổi độ sáng | Không |
Màu sắc tấm che bảo vệ | Trắng | |||||||||||
Vật liệu tấm che bảo vệ | PMMA |
Màu sắc sản phẩm | Trắng | |||||||||||
Vật liệu thân đèn | Nhôm đúc nguyên khối |
Kích thước | Ø225*38mm |
Cấp độ bảo vệ | 0 | |||||||||||
IP | 42 | |||||||||||
Tiêu chuẩn | TCVN 8781:2011 TCVN 9892:2013 TCVN 10485:2015 ISO 9001:2015 |
Mã sản phẩm | MPE033-018WS658AA6MPE033-018WS408AA6MPE033-018WS278AA6 |
Kiểu đóng gói | Hộp giấy, 1 |